Từ vựng
物音 (ものおと, monooto) nghĩa là gì?
物音 (ものおと, monooto) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ものおと |
|---|
| Romaji | monooto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonooto
tiếng động
- 1danh từ noise; sound
Câu ví dụ
小さな物音で目が覚めました。
Tôi tỉnh giấc vì một tiếng động nhỏ.
夜中に変な物音が聞こえました。
Giữa đêm tôi nghe thấy tiếng động lạ.