Từ vựng

物語 (ものがたり, monogatari) nghĩa là gì?

物語 (ものがたり, monogatari) trong tiếng Nhật nghĩa là câu chuyện, truyện kể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものがたり
Romajimonogatari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ものがたり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonogatari

câu chuyện, truyện kể

  1. 1danh từ story; tale; narrative

Câu ví dụ

  • Câu chuyện này rất cảm động.

  • Bà đã kể cho tôi nghe câu chuyện xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.