Từ vựng

物陰 (ものかげ, monokage) nghĩa là gì?

物陰 (ものかげ, monokage) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ khuất, nơi ẩn nấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものかげ
Romajimonokage
Từ loạidanh từ
ものかげ
monokage

chỗ khuất, nơi ẩn nấp

  1. 1danh từ chỗ khuất, nơi ẩn nấpplace hidden from view; cover; shelter

Còn viết: 物蔭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.