Từ vựng

物証 (ぶっしょう, busshou) nghĩa là gì?

物証 (ぶっしょう, busshou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) vật chứng, tang vật chứng minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっしょう
Romajibusshou
Từ loạidanh từ
ぶっしょう
busshou

(viết tắt) vật chứng, tang vật chứng minh

  1. 1danh từ (viết tắt) vật chứng, tang vật chứng minhphysical evidence; real evidence; material evidence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.