Từ vựng

物言い (ものいい, monoii) nghĩa là gì?

物言い (ものいい, monoii) trong tiếng Nhật nghĩa là cách ăn nói, lối nói chuyện; cuộc cãi vã, lời qua tiếng lại; sự phản đối, sự khiếu nại phán quyết; lời đồn đại, tiếng đồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものいい
Romajimonoii
Từ loạidanh từ
ものいい
monoii

cách ăn nói, lối nói chuyện; cuộc cãi vã, lời qua tiếng lại; sự phản đối, sự khiếu nại phán quyết; lời đồn đại, tiếng đồn

  1. 1danh từ cách ăn nói, lối nói chuyệnmanner of speaking
  2. 2danh từ cuộc cãi vã, lời qua tiếng lạiverbal argument
  3. 3danh từ sự phản đối, sự khiếu nại phán quyết — nhất là của trọng tài sumoobjection; protesting a decision (esp. that of a sumo referee)
  4. 4danh từ lời đồn đại, tiếng đồnrumor; rumour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.