Từ vựng
物産 (ぶっさん, bussan) nghĩa là gì?
物産 (ぶっさん, bussan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản vật, đặc sản địa phương.
| Cách đọc | ぶっさん |
|---|---|
| Romaji | bussan |
| Từ loại | danh từ |
物産ぶっさん
bussan
sản vật, đặc sản địa phương
- 1danh từ sản vật, đặc sản địa phươngproduct
Từ vựng
物産 (ぶっさん, bussan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản vật, đặc sản địa phương.
| Cách đọc | ぶっさん |
|---|---|
| Romaji | bussan |
| Từ loại | danh từ |
sản vật, đặc sản địa phương