Từ vựng
物件 (ぶっけん, bukken) nghĩa là gì?
物件 (ぶっけん, bukken) trong tiếng Nhật nghĩa là vật phẩm, đồ vật, món đồ; bất động sản, nhà đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶっけん |
|---|
| Romaji | bukken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
物件ぶっけん
bukken
vật phẩm, đồ vật, món đồ; bất động sản, nhà đất
- 1danh từ vật phẩm, đồ vật, món đồarticle; thing; object
- 2danh từ bất động sản, nhà đấtproperty; real estate