Từ vựng

片側 (かたがわ, katagawa) nghĩa là gì?

片側 (かたがわ, katagawa) trong tiếng Nhật nghĩa là một bên, một phía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたがわ
Romajikatagawa
Từ loạidanh từ
かたがわ
katagawa

một bên, một phía

  1. 1danh từ một bên, một phíaone side

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.