Từ vựng
爽やか (さわやか, sawayaka) nghĩa là gì?
爽やか (さわやか, sawayaka) trong tiếng Nhật nghĩa là sảng khoái, mát mẻ; trong trẻo, lưu loát, trôi chảy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さわやか |
|---|
| Romaji | sawayaka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
爽やかさわやか
sawayaka
sảng khoái, mát mẻ; trong trẻo, lưu loát, trôi chảy
- 1tính từ -na sảng khoái, mát mẻ, trong lành, dễ chịufresh; refreshing; invigorating
- 2tính từ -na trong trẻo, lưu loát, trôi chảyclear (voice); fluent (speech); eloquent