Từ vựng

父方 (ちちかた, chichikata) nghĩa là gì?

父方 (ちちかた, chichikata) trong tiếng Nhật nghĩa là họ nội, bên nội; thuộc bên nội, phía nhà nội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちちかた
Romajichichikata
Từ loạidanh từ
ちちかた
chichikata

họ nội, bên nội; thuộc bên nội, phía nhà nội

  1. 1danh từ họ nội, bên nộifather's side of family
  2. 2tính từ の thuộc bên nội, phía nhà nộipaternal (grandfather, uncle, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.