Từ vựng
爆音 (ばくおん, bakuon) nghĩa là gì?
爆音 (ばくおん, bakuon) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng nổ lớn, tiếng gầm rú của động cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばくおん |
|---|
| Romaji | bakuon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
爆音ばくおん
bakuon
tiếng nổ lớn, tiếng gầm rú của động cơ
- 1danh từ tiếng nổ lớn, tiếng gầm rú của động cơ(sound of an) explosion or detonation; roar (of a machine)