Từ vựng
爆薬 (ばくやく, bakuyaku) nghĩa là gì?
爆薬 (ばくやく, bakuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nổ, chất nổ.
| Cách đọc | ばくやく |
|---|---|
| Romaji | bakuyaku |
| Từ loại | danh từ |
爆薬ばくやく
bakuyaku
thuốc nổ, chất nổ
- 1danh từ thuốc nổ, chất nổexplosive; blasting powder
Từ vựng
爆薬 (ばくやく, bakuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc nổ, chất nổ.
| Cách đọc | ばくやく |
|---|---|
| Romaji | bakuyaku |
| Từ loại | danh từ |
thuốc nổ, chất nổ