Từ vựng
爆竹 (ばくちく, bakuchiku) nghĩa là gì?
爆竹 (ばくちく, bakuchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là pháo nổ, bánh pháo, pháo tép.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばくちく |
|---|
| Romaji | bakuchiku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
爆竹ばくちく
bakuchiku
pháo nổ, bánh pháo, pháo tép
- 1danh từ pháo nổ, bánh pháo, pháo tépfirecracker