Từ vựng

燃費 (ねんぴ, nenpi) nghĩa là gì?

燃費 (ねんぴ, nenpi) trong tiếng Nhật nghĩa là mức tiêu hao nhiên liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんぴ
Romajinenpi
Từ loạidanh từ
ねんぴ
nenpi

mức tiêu hao nhiên liệu

  1. 1danh từ mức tiêu hao nhiên liệufuel consumption; gas mileage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.