Từ vựng

熱湯 (ねっとう, nettou) nghĩa là gì?

熱湯 (ねっとう, nettou) trong tiếng Nhật nghĩa là nước sôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねっとう
Romajinettou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねっとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnettou

nước sôi

  1. 1danh từ boiling water

Câu ví dụ

  • Đổ nước sôi vào để làm mì ly.

  • Hãy cẩn thận kẻo bị bỏng vì nước sôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.