Từ vựng

熱弁 (ねつべん, netsuben) nghĩa là gì?

熱弁 (ねつべん, netsuben) trong tiếng Nhật nghĩa là bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねつべん
Romajinetsuben
Từ loạidanh từ
ねつべん
netsuben

bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổi

  1. 1danh từ bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổiimpassioned speech; fervent speech

Còn viết: 熱辯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.