Từ vựng
熱弁 (ねつべん, netsuben) nghĩa là gì?
熱弁 (ねつべん, netsuben) trong tiếng Nhật nghĩa là bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねつべん |
|---|
| Romaji | netsuben |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
熱弁ねつべん
netsuben
bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổi
- 1danh từ bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, lời hùng biện sôi nổiimpassioned speech; fervent speech
Còn viết: 熱辯