Từ vựng
熟睡 (じゅくすい, jukusui) nghĩa là gì?
熟睡 (じゅくすい, jukusui) trong tiếng Nhật nghĩa là giấc ngủ say, việc ngủ sâu giấc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅくすい |
|---|
| Romaji | jukusui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
熟睡じゅくすい
jukusui
giấc ngủ say, việc ngủ sâu giấc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ giấc ngủ say, việc ngủ sâu giấcdeep sleep; sound sleep; profound sleep