Từ vựng

煮込む (にこむ, nikomu) nghĩa là gì?

煮込む (にこむ, nikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là hầm kỹ, ninh nhừ, đun nhỏ lửa lâu; nấu chung nhiều nguyên liệu với nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにこむ
Romajinikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
にこむ
nikomu

hầm kỹ, ninh nhừ, đun nhỏ lửa lâu; nấu chung nhiều nguyên liệu với nhau

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ hầm kỹ, ninh nhừ, đun nhỏ lửa lâuto boil well; to stew; to simmer (for a long time)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nấu chung nhiều nguyên liệu với nhauto cook (various ingredients) together

Còn viết: 煮こむ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.