Từ vựng

煮詰める (につめる, nitsumeru) nghĩa là gì?

煮詰める (につめる, nitsumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đun cạn, ninh cho sánh đặc lại; bàn bạc kỹ lưỡng để đi đến kết luận, chốt lại vấn đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにつめる
Romajinitsumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
につめる
nitsumeru

đun cạn, ninh cho sánh đặc lại; bàn bạc kỹ lưỡng để đi đến kết luận, chốt lại vấn đề

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đun cạn, ninh cho sánh đặc lạito boil down; to concentrate (soup, milk, stock, etc.)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ bàn bạc kỹ lưỡng để đi đến kết luận, chốt lại vấn đềto reach a conclusion; to conclude a discussion

Còn viết: 煮つめる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.