Từ vựng
照会 (しょうかい, shoukai) nghĩa là gì?
照会 (しょうかい, shoukai) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏi tra, tra cứu, chuyển tuyến; (máy tính) truy vấn cơ sở dữ liệu.
| Cách đọc | しょうかい |
|---|---|
| Romaji | shoukai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
照会しょうかい
shoukai
hỏi tra, tra cứu, chuyển tuyến; (máy tính) truy vấn cơ sở dữ liệu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hỏi tra, tra cứu, xác minh, chuyển tuyếninquiry; query; enquiry
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) truy vấn cơ sở dữ liệuquery (of a database)