Từ vựng

煉瓦 (れんが, renga) nghĩa là gì?

煉瓦 (れんが, renga) trong tiếng Nhật nghĩa là gạch nung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんが
Romajirenga
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
れんが
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrenga

gạch nung

  1. 1danh từ brick

Câu ví dụ

  • Xếp gạch làm lối đi trong vườn.

  • Ngôi nhà kia được xây bằng gạch đỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.