Từ vựng

焼ける (やける, yakeru) nghĩa là gì?

焼ける (やける, yakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là cháy; chín (khi nướng); rám nắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやける
Romajiyakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
やける
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyakeru

cháy; chín (khi nướng); rám nắng

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ cháy, cháy rụi, thiêu rụito burn; to burn down; to go down in flames
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ chín (đồ nướng), nướng xongto be roasted; to be thoroughly cooked
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ bị cháy nắng, rám nắng; bạc màu vì phơi nắngto be sunburnt; to fade (in the sun)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ ửng đỏ (bầu trời lúc hoàng hôn)to glow red (i.e. of the sky at sunset)
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ nóng rẫy vì nắng (cát, mặt đường)to become hot (from the sun)

Câu ví dụ

  • Bánh mì nướng xong rồi đấy.

  • Bơi ngoài biển nên mặt tôi bị rám nắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.