Từ vựng
無税 (むぜい, muzei) nghĩa là gì?
無税 (むぜい, muzei) trong tiếng Nhật nghĩa là miễn thuế, không phải chịu thuế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むぜい |
|---|
| Romaji | muzei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
無税むぜい
muzei
miễn thuế, không phải chịu thuế
- 1danh từ · tính từ の miễn thuế, không phải chịu thuếduty-free; tax-free