Từ vựng
無形 (むけい, mukei) nghĩa là gì?
無形 (むけい, mukei) trong tiếng Nhật nghĩa là vô hình, phi vật thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むけい |
|---|
| Romaji | mukei |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
無形むけい
mukei
vô hình, phi vật thể
- 1tính từ の · danh từ vô hình, phi vật thểformless; immaterial; intangible