Từ vựng

無し (なし, nashi) nghĩa là gì?

無し (なし, nashi) trong tiếng Nhật nghĩa là không có.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなし
Romajinashi
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnashi

không có

  1. 1danh từ · hậu tố không có, thiếu, không kèm theowithout
  2. 2danh từ (thông tục) không chấp nhận được, không ổn, dở tệunacceptable; not alright; unsatisfactory
  3. 3adj-ku (cổ) không tồn tại, không có ở đónonexistent; not being (there)

Câu ví dụ

  • Hôm nay không có bài tập.

  • Tôi thích cà phê không đường.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.