Từ vựng

無い (ない, nai) nghĩa là gì?

無い (ない, nai) trong tiếng Nhật nghĩa là không có, không tồn tại; không có, không sở hữu; độc nhất vô nhị, hiếm có; không thể xảy ra, không đời nào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcない
Romajinai
Từ loạitính từ -i
ない
nai

không có, không tồn tại; không có, không sở hữu; độc nhất vô nhị, hiếm có; không thể xảy ra, không đời nào

  1. 1tính từ -i không có, không tồn tạinonexistent; not being (there)
  2. 2tính từ -i không có, không sở hữuunowned; not had; unpossessed
  3. 3tính từ -i độc nhất vô nhị, hiếm cóunique
  4. 4tính từ -i không thể xảy ra, không đời nàonot; impossible; won't happen
  5. 5tính từ -i · aux-adj không, chẳng — dùng sau tính từ hoặc danh từ để phủ địnhnot

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.