Từ vựng

為 (ため, tame) nghĩa là gì?

為 (ため, tame) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi ích, điều tốt, phúc lợi; mục đích, vì, để; hệ quả, kết quả, tác động, do đó; đối với, liên quan đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcため
Romajitame
Từ loạidanh từ, trạng từ
ため
tame

lợi ích, điều tốt, phúc lợi; mục đích, vì, để; hệ quả, kết quả, tác động, do đó; đối với, liên quan đến

  1. 1danh từ · trạng từ lợi ích, điều tốt, phúc lợigood; advantage; benefit
  2. 2danh từ · trạng từ mục đích, vì, đểsake; purpose; objective
  3. 3danh từ · trạng từ hệ quả, kết quả, tác động, do đóconsequence; result; effect
  4. 4danh từ · trạng từ đối với, liên quan đếnaffecting; regarding; concerning

Còn viết: 爲、為め

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.