Từ vựng

為に (ために, tameni) nghĩa là gì?

為に (ために, tameni) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) vì, để, vì lợi ích của, thay mặt cho; do, bởi vì, tại vì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcために
Romajitameni
Từ loạiliên từ
ために
tameni

(cụm từ) vì, để, vì lợi ích của, thay mặt cho; do, bởi vì, tại vì

  1. 1liên từ (cụm từ) vì, để, vì lợi ích của, thay mặt chofor; for the sake of; to one's advantage
  2. 2liên từ (cụm từ) do, bởi vì, tại vìbecause of; as a result of

Còn viết: 爲に

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.