Từ vựng

点滅 (てんめつ, tenmetsu) nghĩa là gì?

点滅 (てんめつ, tenmetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhấp nháy, việc đèn bật tắt liên tục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんめつ
Romajitenmetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
てんめつ
tenmetsu

sự nhấp nháy, việc đèn bật tắt liên tục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhấp nháy, việc đèn bật tắt liên tụcswitching on and off (of a light); flashing; blinking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.