Từ vựng

炸裂 (さくれつ, sakuretsu) nghĩa là gì?

炸裂 (さくれつ, sakuretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ nổ tung dữ dội, sự bùng nổ uy lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくれつ
Romajisakuretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さくれつ
sakuretsu

vụ nổ tung dữ dội, sự bùng nổ uy lực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vụ nổ tung dữ dội, sự bùng nổ uy lựcviolent explosion; bursting

Còn viết: さく裂

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.