Từ vựng

炭 (すみ, sumi) nghĩa là gì?

炭 (すみ, sumi) trong tiếng Nhật nghĩa là than củi, than gỗ; (hiếm dùng) phần cháy đen còn lại, tàn than.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすみ
Romajisumi
Từ loạidanh từ
すみ
sumi

than củi, than gỗ; (hiếm dùng) phần cháy đen còn lại, tàn than

  1. 1danh từ than củi, than gỗcharcoal
  2. 2danh từ (hiếm dùng) phần cháy đen còn lại, tàn thancharred remains

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.