Từ vựng

炎症 (えんしょう, enshou) nghĩa là gì?

炎症 (えんしょう, enshou) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng viêm, tình trạng sưng viêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんしょう
Romajienshou
Từ loạidanh từ
えんしょう
enshou

chứng viêm, tình trạng sưng viêm

  1. 1danh từ chứng viêm, tình trạng sưng viêminflammation; irritation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.