Từ vựng
炊飯器 (すいはんき, suihanki) nghĩa là gì?
炊飯器 (すいはんき, suihanki) trong tiếng Nhật nghĩa là nồi cơm điện.
| Cách đọc | すいはんき |
|---|---|
| Romaji | suihanki |
| Từ loại | danh từ |
炊飯器すいはんき
suihanki
nồi cơm điện
- 1danh từ nồi cơm điệnrice cooker
Còn viết: 炊飯機
Từ vựng
炊飯器 (すいはんき, suihanki) trong tiếng Nhật nghĩa là nồi cơm điện.
| Cách đọc | すいはんき |
|---|---|
| Romaji | suihanki |
| Từ loại | danh từ |
nồi cơm điện
Còn viết: 炊飯機