Từ vựng
炊き出し (たきだし, takidashi) nghĩa là gì?
炊き出し (たきだし, takidashi) trong tiếng Nhật nghĩa là nấu cơm phát chẩn cứu trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たきだし |
|---|
| Romaji | takidashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
炊き出したきだし
takidashi
nấu cơm phát chẩn cứu trợ
- 1danh từ nấu cơm phát chẩn cứu trợfood distribution (esp. cooked rice)
Còn viết: 炊出し、焚き出し、焚出し