Từ vựng

火葬 (かそう, kasou) nghĩa là gì?

火葬 (かそう, kasou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hỏa táng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかそう
Romajikasou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かそう
kasou

sự hỏa táng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hỏa tángcremation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.