Từ vựng

火山灰 (かざんばい, kazanbai) nghĩa là gì?

火山灰 (かざんばい, kazanbai) trong tiếng Nhật nghĩa là tro bụi núi lửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかざんばい
Romajikazanbai
Từ loạidanh từ
かざんばい
kazanbai

tro bụi núi lửa

  1. 1danh từ tro bụi núi lửavolcanic ash

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.