Từ vựng 瀬戸 (せと, seto) nghĩa là gì? 瀬戸 (せと, seto) trong tiếng Nhật nghĩa là eo biển hẹp. Thông tin tra cứuCách đọcせとRomajisetoTừ loạidanh từ 瀬戸せとsetoeo biển hẹp1danh từ eo biển hẹpstrait; channelKanji trong từ này瀬lại chỗ nước xiết, ghềnh; chỗ nước cạn戸hộ cửa, hộ gia đình