Từ vựng
瀬戸物 (せともの, setomono) nghĩa là gì?
瀬戸物 (せともの, setomono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ gốm sứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せともの |
|---|
| Romaji | setomono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetomono
đồ gốm sứ
- 1danh từ đồ gốm sứ, đồ sành, bát đĩaearthenware; porcelain; china
- 2danh từ gốm Seto (tỉnh Aichi)Seto ware; ceramic ware from Seto (Aichi Prefecture)