Từ vựng

濁る (にごる, nigoru) nghĩa là gì?

濁る (にごる, nigoru) trong tiếng Nhật nghĩa là đục, vẩn; khàn, không trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにごる
Romajinigoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にごる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigoru

đục, vẩn; khàn, không trong

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đục, vẩn đục, ngầu bùn (nước, không khí)to become muddy; to become cloudy; to become turbid
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đục, mờ, không rõ (âm thanh, màu sắc); khàn (giọng)to become dull (of a sound, color, etc.); to become indistinct; to become fuzzy
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ vẩn đục, nhơ bẩn (tâm hồn, xã hội), bị tha hoáto become impure (of one's heart, a society, etc.); to be corrupted; to be polluted
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ đục hoá, đọc thành âm hữu thanh (phụ âm)to become voiced (of a consonant); to be pronounced as a voiced sound

Câu ví dụ

  • Nước sông đục ngầu vì mưa.

  • Giọng tôi khàn đi vì cảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.