Từ vựng

潤い (うるおい, uruoi) nghĩa là gì?

潤い (うるおい, uruoi) trong tiếng Nhật nghĩa là độ ẩm, sự ẩm ướt; nét tươi tắn, sự phong phú, chất thơ trong cuộc sống, sự đầm ấm; sự dư dả tài chính, khoản lợi nhuận thu được; ân huệ, phước lành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうるおい
Romajiuruoi
Từ loạidanh từ
うるおい
uruoi

độ ẩm, sự ẩm ướt; nét tươi tắn, sự phong phú, chất thơ trong cuộc sống, sự đầm ấm; sự dư dả tài chính, khoản lợi nhuận thu được; ân huệ, phước lành

  1. 1danh từ độ ẩm, sự ẩm ướtmoisture; damp; wetness
  2. 2danh từ nét tươi tắn, sự phong phú, chất thơ trong cuộc sống, sự đầm ấmrichness; warmth; interest
  3. 3danh từ sự dư dả tài chính, khoản lợi nhuận thu đượcfinancial leeway; gains; profit
  4. 4danh từ ân huệ, phước lànhblessing; grace; favour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.