Từ vựng
潟 (かた, kata) nghĩa là gì?
潟 (かた, kata) trong tiếng Nhật nghĩa là đầm phá, phá nước ven biển; vụng, lạch nhỏ; bãi triều, bãi bồi ven biển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かた |
|---|
| Romaji | kata |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
潟かた
kata
đầm phá, phá nước ven biển; vụng, lạch nhỏ; bãi triều, bãi bồi ven biển
- 1danh từ đầm phá, phá nước ven biểnlagoon
- 2danh từ vụng, lạch nhỏinlet; creek
- 3danh từ bãi triều, bãi bồi ven biểntidal beach; tidal flat; tideland