Từ vựng

潜伏 (せんぷく, senpuku) nghĩa là gì?

潜伏 (せんぷく, senpuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ẩn nấp, sự lẩn trốn, sự phục kích; ủ bệnh, thời kỳ ủ bệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんぷく
Romajisenpuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せんぷく
senpuku

sự ẩn nấp, sự lẩn trốn, sự phục kích; ủ bệnh, thời kỳ ủ bệnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ẩn nấp, sự lẩn trốn, sự phục kíchconcealment; hiding; ambush
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ ủ bệnh, thời kỳ ủ bệnh, trạng thái tiềm ẩnincubation; latency; dormancy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.