Từ vựng

漢語 (かんご, kango) nghĩa là gì?

漢語 (かんご, kango) trong tiếng Nhật nghĩa là từ Hán Nhật, từ gốc Hán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんご
Romajikango
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkango

từ Hán Nhật, từ gốc Hán

  1. 1danh từ từ Hán - Nhật, từ gốc Hán trong tiếng NhậtJapanese word of Chinese origin; Sino-Japanese word
  2. 2danh từ tiếng Hán, ngôn ngữ của người Hánlanguage of the Han people; Chinese

Câu ví dụ

  • Từ này là từ Hán Nhật nên nghe có vẻ khó.

  • Trong tiếng Nhật có sử dụng rất nhiều từ gốc Hán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.