Từ vựng
漢方薬 (かんぽうやく, kanpouyaku) nghĩa là gì?
漢方薬 (かんぽうやく, kanpouyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc Đông y, thuốc Bắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんぽうやく |
|---|
| Romaji | kanpouyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
漢方薬かんぽうやく
kanpouyaku
thuốc Đông y, thuốc Bắc
- 1danh từ thuốc Đông y, thuốc BắcChinese herbal medicine
Còn viết: 韓方薬