Từ vựng

演習 (えんしゅう, enshuu) nghĩa là gì?

演習 (えんしゅう, enshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là luyện tập, bài tập thực hành; diễn tập quân sự, tập trận; lớp thảo luận chuyên đề, seminar.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんしゅう
Romajienshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
えんしゅう
enshuu

luyện tập, bài tập thực hành; diễn tập quân sự, tập trận; lớp thảo luận chuyên đề, seminar

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ luyện tập, bài tập thực hànhpractice; exercise; drill
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ diễn tập quân sự, tập trậnmilitary exercise; manoeuvres; maneuvers
  3. 3danh từ lớp thảo luận chuyên đề, seminarseminar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.