Từ vựng

演算 (えんざん, enzan) nghĩa là gì?

演算 (えんざん, enzan) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) phép tính, phép toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんざん
Romajienzan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
えんざん
enzan

(toán) phép tính, phép toán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (toán) phép tính, phép toánoperation; calculation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.