Từ vựng

演目 (えんもく, enmoku) nghĩa là gì?

演目 (えんもく, enmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんもく
Romajienmoku
Từ loạidanh từ
えんもく
enmoku

tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễn

  1. 1danh từ tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễnprogram (musical, concert, theatrical, etc.); programme

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.