Từ vựng
演目 (えんもく, enmoku) nghĩa là gì?
演目 (えんもく, enmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんもく |
|---|
| Romaji | enmoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
演目えんもく
enmoku
tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễn
- 1danh từ tiết mục biểu diễn, danh mục vở diễnprogram (musical, concert, theatrical, etc.); programme