Từ vựng
演技力 (えんぎりょく, engiryoku) nghĩa là gì?
演技力 (えんぎりょく, engiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là khả năng diễn xuất, tài năng biểu diễn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんぎりょく |
|---|
| Romaji | engiryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
演技力えんぎりょく
engiryoku
khả năng diễn xuất, tài năng biểu diễn
- 1danh từ khả năng diễn xuất, tài năng biểu diễnacting ability; talent as a performer