Từ vựng
演壇 (えんだん, endan) nghĩa là gì?
演壇 (えんだん, endan) trong tiếng Nhật nghĩa là bục diễn thuyết, diễn đàn.
| Cách đọc | えんだん |
|---|---|
| Romaji | endan |
| Từ loại | danh từ |
演壇えんだん
endan
bục diễn thuyết, diễn đàn
- 1danh từ bục diễn thuyết, diễn đànrostrum; platform
Từ vựng
演壇 (えんだん, endan) trong tiếng Nhật nghĩa là bục diễn thuyết, diễn đàn.
| Cách đọc | えんだん |
|---|---|
| Romaji | endan |
| Từ loại | danh từ |
bục diễn thuyết, diễn đàn