Từ vựng

演出 (えんしゅつ, enshutsu) nghĩa là gì?

演出 (えんしゅつ, enshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đạo diễn, dàn dựng; tổ chức tạo hiệu ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんしゅつ
Romajienshutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えんしゅつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenshutsu

đạo diễn, dàn dựng; tổ chức tạo hiệu ứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đạo diễn, dàn dựng (kịch, phim)direction (of a play, film, etc.); production
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổ chức, dàn dựng cho có hiệu quả (sự kiện, không khí)organization (of an event); arrangement; staging (for effect)

Câu ví dụ

  • Cách dàn dựng của vở kịch này rất mới mẻ.

  • Anh ấy phụ trách việc đạo diễn bộ phim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.